Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại TX88
TX88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TX88 Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
TX88 Azerbaijan
Azerbaijan
TX88 Liechtenstein
Liechtenstein
-0.99
-1.75
0.85
-0.95
2.00
0.77
1.17
-
-
-
-
-
-
-
-0.65
-2.25
0.57
-0.48
2.75
0.38
1.13
-0.42
-0.75
0.32
-0.20
1.00
0.10
2.36
TX88 Cúp bóng đá châu Phi
Cúp bóng đá châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
TX88 Guinea
Guinea
TX88 Kenya
Kenya
0.86
-0.75
0.94
0.80
2.50
0.94
1.06
0.27
0.00
-0.56
-0.37
1.50
0.09
-
TX88 Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/10
TX88 Greece U21
Greece U21
TX88 Latvia U21
Latvia U21
-0.92
-0.25
0.71
-0.79
5.50
0.51
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
TX88 North Macedonia U21
North Macedonia U21
TX88 Montenegro U21
Montenegro U21
-0.99
0.25
0.79
1.00
2.50
0.74
13.00
-
-
-
-
-
-
-
16:30
01/10
TX88 Armenia U21
Armenia U21
TX88 Italy U21
Italy U21
0.96
2.50
0.84
0.90
3.50
0.84
21.00
0.84
1.00
0.90
0.83
1.25
0.91
15.25
TX88 Cúp Liên đoàn UAE
Cúp Liên đoàn UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
01/10
TX88 Bani Yas SC
Bani Yas SC
TX88 Al Wahda (UAE)
Al Wahda (UAE)
0.77
0.25
-0.99
0.89
3.50
0.83
1.08
-
-
-
-
-
-
-
-0.75
0.00
0.63
-0.45
3.25
0.31
1.62
-
-
-
-0.12
1.75
0.05
-
TX88 Giải Dự bị Argentina
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/10
TX88 Estudiantes Caseros II
Estudiantes Caseros II
TX88 Nueva Chicago II
Nueva Chicago II
0.45
0.25
-0.68
-0.84
2.50
0.54
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
01/10
TX88 El Porvenir II
El Porvenir II
TX88 Yupanqui II
Yupanqui II
0.86
0.00
0.90
-0.49
2.50
0.17
6.50
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
TX88 Almirante Brown II
Almirante Brown II
TX88 Chacarita II
Chacarita II
0.73
0.50
-0.97
0.88
2.50
0.82
1.64
-0.71
0.00
0.38
-0.43
1.50
0.11
1.03
TX88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
01/10
TX88 VfB Stuttgart (N)
VfB Stuttgart (N)
TX88 Greuther Furth
Greuther Furth
0.93
-0.50
0.87
0.95
4.50
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.48
-1.50
0.38
-0.59
5.50
0.47
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
TX88 Trabzonspor
Trabzonspor
TX88 Drogheda United
Drogheda United
0.76
-0.50
1.00
0.95
1.75
0.78
1.63
-
-
-
-
-
-
-
-0.59
-1.50
0.43
0.47
1.50
-0.65
1.56
0.23
0.00
-0.39
-0.60
0.50
0.42
3.55
TX88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
TX88 USA U20 (N)
USA U20 (N)
TX88 Brazil U20
Brazil U20
-0.94
0.00
0.70
0.90
1.75
0.80
2.86
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
TX88 Morocco U23
Morocco U23
TX88 Mali U23
Mali U23
0.84
-0.25
0.92
0.90
3.50
0.80
2.08
0.37
0.00
-0.70
-0.47
2.50
0.15
5.00
TX88 Giải hạng Nhì Israel
Giải hạng Nhì Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
TX88 Hapoel Afula
Hapoel Afula
TX88 Hapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon Lezion
1.00
0.25
0.76
0.93
3.75
0.77
3.70
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
TX88 Hapoel Raanana
Hapoel Raanana
TX88 Kafr Qasim
Kafr Qasim
0.79
-0.25
0.97
0.87
2.75
0.83
4.57
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
TX88 Ashdod
Ashdod
TX88 Maccabi Herzliya
Maccabi Herzliya
0.83
-0.50
0.93
0.80
2.50
0.90
1.10
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
TX88 Kiryat Yam SC
Kiryat Yam SC
TX88 Hapoel Kfar Saba
Hapoel Kfar Saba
0.97
-0.75
0.77
0.71
2.75
1.00
1.12
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
TX88 Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi Kabilio Jaffa
TX88 Hapoel Acre
Hapoel Acre
0.99
-0.50
0.74
0.86
1.50
0.86
1.89
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
TX88 Maccabi Bnei Raina
Maccabi Bnei Raina
TX88 Hapoel Kfar Shalem
Hapoel Kfar Shalem
0.95
-0.50
0.79
0.83
2.75
0.89
4.00
0.38
0.00
-0.60
-0.21
1.50
0.10
-
TX88 Cúp NM Na Uy
Cúp NM Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
TX88 Madla
Madla
TX88 Viking
Viking
0.98
1.50
0.78
0.94
2.50
0.76
12.25
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
TX88 Baerum
Baerum
TX88 Lillestrom
Lillestrom
0.88
1.50
0.88
0.93
4.25
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Cúp QSL Qatar (Cúp Liên đoàn)
Cúp QSL Qatar (Cúp Liên đoàn)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/10
TX88 Al Gharafa (N)
Al Gharafa (N)
TX88 Al Mesaimeer
Al Mesaimeer
-0.65
-0.25
0.42
-0.63
5.50
0.30
-
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Ba Israel
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
01/10
TX88 Maccabi Yavne Shimon
Maccabi Yavne Shimon
TX88 Ironi Beit Shemesh
Ironi Beit Shemesh
0.96
-1.00
0.69
0.69
4.50
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
TX88 Sderot
Sderot
TX88 Hapoel Azor
Hapoel Azor
0.94
-0.25
0.71
0.71
1.25
0.91
2.29
0.49
0.00
-0.78
-0.18
0.50
0.03
-
16:30
01/10
TX88 Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Umm Al Fahm
TX88 Hapoel Ironi Karmiel
Hapoel Ironi Karmiel
0.74
0.00
0.91
0.88
2.25
0.73
2.44
0.74
0.00
0.87
0.83
0.75
0.74
3.22
16:30
01/10
TX88 Kfar Saba 1928
Kfar Saba 1928
TX88 Hapoel Marmorek
Hapoel Marmorek
0.88
-0.25
0.76
0.86
4.25
0.74
2.09
0.59
0.00
-0.93
0.88
2.75
0.70
2.94
TX88 Giải hạng Tư Israel
Giải hạng Tư Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
TX88 Beitar Kfar Saba Shlomi
Beitar Kfar Saba Shlomi
TX88 Beitar Tel Aviv Bat Yam
Beitar Tel Aviv Bat Yam
0.85
0.25
0.79
0.80
2.00
0.80
3.13
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Nhất Jordan
Giải hạng Nhất Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
TX88 Al Ittihad Al Ramtha
Al Ittihad Al Ramtha
TX88 Sama Al Sarhan
Sama Al Sarhan
0.94
-0.25
0.71
0.65
1.00
0.98
2.32
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
TX88 Al Yarmouk Amman
Al Yarmouk Amman
TX88 Amman
Amman
0.89
-0.25
0.75
0.71
2.25
0.90
6.00
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
TX88 Jerash
Jerash
TX88 Al Ahli Jordan
Al Ahli Jordan
0.83
0.00
0.81
0.71
1.00
0.90
2.97
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Ba Nga
Giải hạng Ba Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
01/10
TX88 Kirovets Voskhozhdenie
Kirovets Voskhozhdenie
TX88 Dinamo St. Petersburg II
Dinamo St. Petersburg II
0.78
0.50
0.86
0.91
4.00
0.70
1.72
0.65
0.25
0.98
0.62
1.75
0.99
1.35