Lịch thi đấu
Hôm nay
01/10
Ngày mai
02/10
Thứ 7
03/10
Chủ nhật
04/10
Thứ 2
05/10
Thứ 3
06/10
Thứ 4
07/10
Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
Azerbaijan
Liechtenstein
-0.99
-1.75
0.85
-0.95
2.00
0.77
1.17
-
-
-
-
-
-
-
-0.65
-2.25
0.57
-0.48
2.75
0.38
1.13
-0.42
-0.75
0.32
-0.20
1.00
0.10
2.36
Cúp bóng đá châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
Guinea
Kenya
0.86
-0.75
0.94
0.80
2.50
0.94
1.06
0.27
0.00
-0.56
-0.37
1.50
0.09
-
Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/10
Greece U21
Latvia U21
-0.92
-0.25
0.71
-0.79
5.50
0.51
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
North Macedonia U21
Montenegro U21
-0.99
0.25
0.79
1.00
2.50
0.74
13.00
-
-
-
-
-
-
-
16:30
01/10
Armenia U21
Italy U21
0.96
2.50
0.84
0.90
3.50
0.84
21.00
0.84
1.00
0.90
0.83
1.25
0.91
15.25
Cúp Liên đoàn UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
01/10
Bani Yas SC
Al Wahda (UAE)
0.77
0.25
-0.99
0.89
3.50
0.83
1.08
-
-
-
-
-
-
-
-0.75
0.00
0.63
-0.45
3.25
0.31
1.62
-
-
-
-0.12
1.75
0.05
-
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/10
Estudiantes Caseros II
Nueva Chicago II
0.45
0.25
-0.68
-0.84
2.50
0.54
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
01/10
El Porvenir II
Yupanqui II
0.86
0.00
0.90
-0.49
2.50
0.17
6.50
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
Almirante Brown II
Chacarita II
0.73
0.50
-0.97
0.88
2.50
0.82
1.64
-0.71
0.00
0.38
-0.43
1.50
0.11
1.03
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
01/10
VfB Stuttgart (N)
Greuther Furth
0.93
-0.50
0.87
0.95
4.50
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.48
-1.50
0.38
-0.59
5.50
0.47
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
Trabzonspor
Drogheda United
0.76
-0.50
1.00
0.95
1.75
0.78
1.63
-
-
-
-
-
-
-
-0.59
-1.50
0.43
0.47
1.50
-0.65
1.56
0.23
0.00
-0.39
-0.60
0.50
0.42
3.55
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
USA U20 (N)
Brazil U20
-0.94
0.00
0.70
0.90
1.75
0.80
2.86
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
Morocco U23
Mali U23
0.84
-0.25
0.92
0.90
3.50
0.80
2.08
0.37
0.00
-0.70
-0.47
2.50
0.15
5.00
Giải hạng Nhì Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
Hapoel Afula
Hapoel Rishon Lezion
1.00
0.25
0.76
0.93
3.75
0.77
3.70
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
Hapoel Raanana
Kafr Qasim
0.79
-0.25
0.97
0.87
2.75
0.83
4.57
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
Ashdod
Maccabi Herzliya
0.83
-0.50
0.93
0.80
2.50
0.90
1.10
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
Kiryat Yam SC
Hapoel Kfar Saba
0.97
-0.75
0.77
0.71
2.75
1.00
1.12
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Acre
0.99
-0.50
0.74
0.86
1.50
0.86
1.89
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
Maccabi Bnei Raina
Hapoel Kfar Shalem
0.95
-0.50
0.79
0.83
2.75
0.89
4.00
0.38
0.00
-0.60
-0.21
1.50
0.10
-
Cúp NM Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
Madla
Viking
0.98
1.50
0.78
0.94
2.50
0.76
12.25
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
Baerum
Lillestrom
0.88
1.50
0.88
0.93
4.25
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-
Cúp QSL Qatar (Cúp Liên đoàn)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/10
Al Gharafa (N)
Al Mesaimeer
-0.65
-0.25
0.42
-0.63
5.50
0.30
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
01/10
Maccabi Yavne Shimon
Ironi Beit Shemesh
0.96
-1.00
0.69
0.69
4.50
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
Sderot
Hapoel Azor
0.94
-0.25
0.71
0.71
1.25
0.91
2.29
0.49
0.00
-0.78
-0.18
0.50
0.03
-
16:30
01/10
Hapoel Umm Al Fahm
Hapoel Ironi Karmiel
0.74
0.00
0.91
0.88
2.25
0.73
2.44
0.74
0.00
0.87
0.83
0.75
0.74
3.22
16:30
01/10
Kfar Saba 1928
Hapoel Marmorek
0.88
-0.25
0.76
0.86
4.25
0.74
2.09
0.59
0.00
-0.93
0.88
2.75
0.70
2.94
Giải hạng Tư Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
Beitar Kfar Saba Shlomi
Beitar Tel Aviv Bat Yam
0.85
0.25
0.79
0.80
2.00
0.80
3.13
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/10
Al Ittihad Al Ramtha
Sama Al Sarhan
0.94
-0.25
0.71
0.65
1.00
0.98
2.32
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
Al Yarmouk Amman
Amman
0.89
-0.25
0.75
0.71
2.25
0.90
6.00
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/10
Jerash
Al Ahli Jordan
0.83
0.00
0.81
0.71
1.00
0.90
2.97
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
01/10
Kirovets Voskhozhdenie
Dinamo St. Petersburg II
0.78
0.50
0.86
0.91
4.00
0.70
1.72
0.65
0.25
0.98
0.62
1.75
0.99
1.35